0

Máy hút bụi - hút nước Karcher NT 40/1 AP L *EU (1.148-321.0)

Giá:12.900.000 VNĐ

- Hãng sản xuất: Karcher

- Xuất xứ: Romania

- Trạng thái: còn hàng

- VAT: Đã bao gồm VAT

------------------------------------------------------------------------------------------------

TP.HCM: 248 Hoàng Hoa Thám, P. 12, Q. Tân Bình, TP.HCM

Hotline: 037 672 9999 | 028.3813 2181

Thời gian: 8h - 20h thứ 2 đến thứ 6. Thứ 7 từ 8h - 16h30. CN nghỉ

Máy hút bụi - hút nước Karcher NT 40/1 AP L *EU (1.148-321.0) được sử dụng để hút sạch bụi bẩn trong gia đình, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học,... rất tiện lợi và cực kỳ hiệu quả.

Máy có thiết kế khá gọn nhẹ, đẹp mắt và sang trọng. Phía trên là nắp đậy ngăn bụi bẩn không thoát ra ngoài trong quá trình vệ sinh. Thân máy được làm từ nhựa nguyên chất cao cấp mang lại độ bền cao, không bị vỡ khi làm rơi xuống nền nhà. Được tích hợp sẵn công tắc dễ dàng bật / tắt một cách dễ dàng.

Máy hút bụi Karcher NT 40/1 AP L *EU (1.148-321.0) có kiểu dáng hiện đại, độ bền cao

Karcher NT 40/1 AP L *EU (1.148-321.0) sở hữu động cơ hoạt động mạnh mẽ, công suất hoạt động lên đến 1380W tạo lưu lượng khí ở mức 74 lít/s và lực hút chân không 254 mbar càng làm tăng khả năng hút bụi thêm vượt trội. Thùng chứa có dung tích lớn lên đến 40 lít cho phép chứa được lượng rác thải tối đa, từ đó giúp kéo dài thời gian hút bụi.

Karcher NT 40/1 AP L *EU dễ dàng hút sạc bụi bẩn nhanh chóng

Máy hút bụi hút nước công nghiệp Karcher NT 40/1 AP L *EU có trọng lượng 12,4 kg tương đối nhẹ và có thể vận hành một cách linh hoạt nhờ được tính hợp hệ thống bánh xe ở chân máy. Dây cáp điện dài làm tăng thêm diện tích vệ sinh.

Phụ kiện:

- 2.889-159.0: Crecive nozzle wet and dry packaged NW35

- 2.889-170.0: Elbow packaged NW35 2K

- 2.889-154.0: Filer bags-fleece 5 piece 30 Liter

- 6.904-367.0: Flat filter only for replacement Kaeche

- 2.889-173.0: Floor tool anthracite packaged NW35

- 2.889-134.0: Hose packaged NW35 2.5m

- 2.889-191.0: Set suction tube chromed NW35 550mm

Thông số kỹ thuật:

Model Karcher NT 40/1 AP L *EU (1.148-321.0)
Tốc độ dòng khí (l / s) 74
Dung tích (l) 40
Tối đa công suất đầu vào định mức (W) 1380
Chiều dài cáp (m) 7,5
Mức áp suất âm thanh (dB (A)) 70
Trọng lượng không có phụ kiện (kg)  12,4
Số pha hiện tại (Ph) 1
Tần số (Hz) 50 - 60
Điện áp (V)  220 - 240
Kích thước (L × W × H) (mm)  525 x 370 x 630
Chân không (mbar / kPa 254/25,4